Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coatomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coatomistic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of coatomistic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coatomistic
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
atomic
AI
1
Đồng nghĩa với coatomistic
1
Đồng nghĩa với coatomistic
1
Đồng nghĩa với coatomistic