Dịch

coat tree

danh từ (noun)
US/ˈkoʊt ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Cột thẳng đứng có móc để treo áo khoác hoặc quần áo khácdanh từAn upright pole having hooks on which to hang coats or other clothing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coat treeDạng gốc (base form)
  2. coat treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI