Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clothes tree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc cột có chốt để đựng quần áo tạm thời
danh từ
A pole with pegs for temporary storage of clothing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clothes tree
Dạng gốc
(base form)
clothes tree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc cột có chốt để đựng quần áo tạm thời
1
Chiếc cột có chốt để đựng quần áo tạm thời
1
Chiếc cột có chốt để đựng quần áo tạm thời