Nghĩa chính
- Trục phía sau đặc biệt dành cho xe đạp có chức năng như một phanh khi người dùng đạp lùi và cho phép xe đạp lăn mà không buộc bàn đạp phải quaydanh từA special rear hub for a bicycle that functions as a brake when the user pedals backwards, and which allows the bicycle to roll without forcing the pedals to turn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coaster brakeDạng gốc (base form)
- coaster brakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ?"
- ; .
- . , 1890 children's .