Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
back pedal brake
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
k
ˈ
p
ɛ
d
ə
l
ˈ
b
ɹ
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coaster brake
danh từ
Synonym of coaster brake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
back pedal brake
Dạng gốc
(base form)
back pedal brake
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coaster brake
AI
1
Đồng nghĩa với coaster brake
1
Đồng nghĩa với coaster brake
1
Đồng nghĩa với coaster brake