Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coastal areas
US
/ˈ
k
oʊ
s
t
ə
l
ˈɛɹ
i
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Vùng ven biển
Xuất hiện ở từ khác
areas
kết hợp
các vùng ven biển
AI
1
Vùng ven biển
1
Vùng ven biển
1
Vùng ven biển