Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coast through
UK
/ˈ
k
əʊ
s
t
ˈ
θ
ɹ
uː
/
US
/ˈ
k
oʊ
s
t
ˈ
θ
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Đi qua một cách dễ dàng
Ví dụ
He
coasted
through
the
exam
without
studying
.
Anh ấy đã qua kỳ thi một cách dễ dàng mà không học.
Xuất hiện ở từ khác
coast
kết hợp
đi qua một cách dễ dàng
AI
1
Đi qua một cách dễ dàng
1
Đi qua một cách dễ dàng
1
Đi qua một cách dễ dàng