Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coalheaving
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc cấp than vào lò
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The job of feeding coal into a furnace.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coalheaver
Nguồn gốc
(etymology)
coal
+
heaving
AI
1
Công việc cấp than vào lò
1
Công việc cấp than vào lò
1
Công việc cấp than vào lò