Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coadjacent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kề sát cạnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Mutually adjacent; contiguous.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coadjacence
coadjacency
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
adjacent
AI
1
Kề sát cạnh
1
Kề sát cạnh
1
Kề sát cạnh