co-recursive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mô tả một định nghĩa, đặc biệt là một thuật toán, được đưa ra dưới dạng đầu ra của nó chứ không phải đầu vào của nótính từkhông so sánh (not comparable)Describing a definition, particularly of an algorithm, given in terms of its output, rather than its input.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| co-recursively enumerabletính từ | tính từ | Mô tả một tập hợp tồn tại một thuật toán xác định sẽ liệt kê tất cả các mục không có trong tập hợp đó |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .