co-occurrence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự việc xảy ra đồng thời với một sự việc khác; sự tương quandanh từkhông đếm được (uncountable)The fact of a thing occurring simultaneously with something else; correlation.
- Ví dụ về một sự việc xảy ra đồng thời với một sự việc khác; cùng tồn tại hoặc trùng hợpdanh từđếm được (countable)An instance of a thing occurring simultaneously with something else; coexistence or coincidence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- co-occurrenceDạng gốc (base form)
- co-occurrencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| co-occurrence networkdanh từ | danh từ | Phương pháp phân tích văn bản thể hiện trực quan mối quan hệ giữa các thực thể dựa trên sự xuất hiện đồng thời của chúng trong văn bản điện tử |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , .