Dịch

co-occurrence network

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp phân tích văn bản thể hiện trực quan mối quan hệ giữa các thực thể dựa trên sự xuất hiện đồng thời của chúng trong văn bản điện tửdanh từA text analysis method that visually represents relationships among entities based on their co-occurrence in electronic text.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. co-occurrence networkDạng gốc (base form)
  2. co-occurrence networksSố nhiều (plural)

AI