Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
co-edition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cùng xuất bản
danh từ
An edition from several editors.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
co-edition
Dạng gốc
(base form)
co-edition
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
edition
AI
1
Sự cùng xuất bản
1
Sự cùng xuất bản
1
Sự cùng xuất bản