Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Của một cơ sở giáo dục, dạy cả nam và nữtính từOf an educational institution, teaching both males and females.
- Trộn nam và nữ; cả nam và nữ; hỗn hợp giới tínhtính từMixing males and females; unisex; mixed-gender.
- Sinh viên thuộc cả hai giới tính tại một cơ sở giáo dục chungdanh từA student of either sex at a co-educational institution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- co-edDạng gốc (base form)
- co-edsSố nhiều (plural)
- more co-edSo sánh hơn (comparative)
- most co-edSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| co-editiondanh từ | danh từ | Sự cùng xuất bản |
| co-educateđộng từ | động từ | Giáo dục trẻ em của cả hai giới cùng nhau |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phụ nữ trẻ đang học đại học
- A young woman who attends college.
Ví dụ
- .
- . .
- 1959: , , ' ' .