Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clyfaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Móc túi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pickpocketing.
Nguồn gốc
(etymology)
cly
+
faking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
摸
mō
Móc túi, trộm
Tiếng Tây Ban Nha
bolsear
Móc túi
carterear
Móc túi
AI
1
Móc túi
1
Móc túi
1
Móc túi