Dịch

cly

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nắm bắt; ăn trộmđộng từngoại động từ (transitive)To seize; to steal.
  2. Túi của một ngườidanh từA person's pocket.

Cụm từ (phrase)

frisk someone's clyđộng từĂn trộm từ túi của ai đó

Ví dụ

  • , / ; / , / , .

AI