Dịch

clutchy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng ly hợp; bám víu hoặc bám víutính từTending to clutch; clingy or grabby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clutchyDạng gốc (base form)
  2. more clutchySo sánh hơn (comparative)
  3. most clutchySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pearl-clutchytính từNguyên thủy, thận trọng hoặc dễ bị xúc phạm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , other's .
  • , kissy-poo , , ", ."

AI