clowningly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách lố bịch; như một chú hềtrạng từclownishly; like a clown
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clowninglyDạng gốc (base form)
- more clowninglySo sánh hơn (comparative)
- most clowninglySo sánh nhất (superlative)