Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloudedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có mây
trạng từ
In a clouded way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cloudedly
Dạng gốc
(base form)
more cloudedly
So sánh hơn
(comparative)
most cloudedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
clouded
+
-ly
AI
1
Một cách có mây
1
Một cách có mây
1
Một cách có mây