Nghĩa chính
- Người bán vải dạ, người dệt dadanh từA person who makes or sells cloth or clothing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clothierDạng gốc (base form)
- clothiersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ . . .’
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclothyer