Dịch

clothier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán vải dạ, người dệt dadanh từA person who makes or sells cloth or clothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clothierDạng gốc (base form)
  2. clothiersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ . . .’

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclothyer

AI