Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clothesy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của quần áo thời trang
tính từ
Of fashionable clothing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clothesy
Dạng gốc
(base form)
more clothesy
So sánh hơn
(comparative)
most clothesy
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clothesy
clothesy
ard
Khu vực ngoài trời của ngôi nhà được sử dụng để phơi đồ giặt
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
clothes
+
-y
AI
1
Của quần áo thời trang
1
Của quần áo thời trang
1
Của quần áo thời trang