Dịch

clothesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có người bán quần áodanh từSomeone who sells clothes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. clothesmanDạng gốc (base form)
  2. clothesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

old-clothesmandanh từNgười buôn bán quần áo đã qua sử dụng

Nguồn gốc (etymology)

AI