clothesman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có người bán quần áodanh từSomeone who sells clothes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- clothesmanDạng gốc (base form)
- clothesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old-clothesmandanh từ | danh từ | Người buôn bán quần áo đã qua sử dụng |