Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
close to something
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Gần cái gì đó
Ví dụ
The
hotel
is
close
to
the
beach
.
Khách sạn nằm gần bãi biển.
Xuất hiện ở từ khác
close
kết hợp
gần cái gì đó
AI
1
Gần cái gì đó
1
Gần cái gì đó
1
Gần cái gì đó