Nghĩa chính
- Rất gần; điều kiện chật chộidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Very near proximity; cramped conditions.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| close-quarters battle weapon | Chưa có nghĩa | |
| close-quarters combat | Chưa có nghĩa | |
| close-quarters battle | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Four-to-a-room .
- .
- .