Dịch

close quarters

danh từ (noun)
/ˌkləʊs ˈkwɔː(ɹ)tə(ɹ)z/

Nghĩa chính

  1. Rất gần; điều kiện chật chộidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Very near proximity; cramped conditions.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

close-quarters battle weaponChưa có nghĩa
close-quarters combatChưa có nghĩa
close-quarters battleChưa có nghĩa

Ví dụ

  • Four-to-a-room .
  • .
  • .

AI