Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
close proximity
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
p
ɹ
ɒ
k
ˈ
s
ɪ
m
.
ɪ
.
t
i
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
p
ɹ
ɑ
k
ˈ
s
ɪ
m
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Khoảng cách rất gần
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
in close proximity
Ở rất gần
Xuất hiện ở từ khác
close
kết hợp
khoảng cách gần
AI
1
Khoảng cách rất gần
1
Khoảng cách rất gần
1
Khoảng cách rất gần