Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
close game
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
ˈ
ɡ
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Trận đấu sát nút
Ví dụ
It
was
a
very
close
game
until
the
end
.
Đó là một trận đấu rất sát nút cho đến tận phút cuối.
Xuất hiện ở từ khác
close
kết hợp
trận đấu sát nút
AI
1
Trận đấu sát nút
1
Trận đấu sát nút
1
Trận đấu sát nút