Dịch

close enough

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với good enough: chấp nhận được, không hoàn hảo nhưng phù hợp với mục đíchtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of good enough: acceptable, imperfect but adequate for the purpose.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

close enough for government worktính từĐủ; có thể chấp nhận được như công việc của chính phủ, không hoàn hảo nhưng không đáng để dành thời gian cũng như nỗ lực cải thiện
close enough for horseshoes and hand grenadestính từĐồng nghĩa với close enough for government work

Ví dụ

  • Ziri .
  • Ziri .
  • .

AI