Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
close a deal
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
ə
ˈ
d
i
l
/
Nghĩa chính
1
Chốt hợp đồng
Xuất hiện ở từ khác
deal
kết hợp
chốt hợp đồng
AI
1
Chốt hợp đồng
1
Chốt hợp đồng
1
Chốt hợp đồng