Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
close a business
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
ə
ˈ
b
ɪ
z
.
n
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Đóng cửa doanh nghiệp
Ví dụ
Many
shops
had
to
close
their
business
.
Nhiều cửa hàng đã phải đóng cửa kinh doanh.
Xuất hiện ở từ khác
close
kết hợp
đóng cửa doanh nghiệp
AI
1
Đóng cửa doanh nghiệp
1
Đóng cửa doanh nghiệp
1
Đóng cửa doanh nghiệp