Dịch

clonality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là một bản saodanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a clone.
  2. Thước đo khả năng hình thành bản saodanh từđếm được (countable)A measure of the ability to form clones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clonalityDạng gốc (base form)
  2. clonalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI