clonality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện là một bản saodanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a clone.
- Thước đo khả năng hình thành bản saodanh từđếm được (countable)A measure of the ability to form clones.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clonalityDạng gốc (base form)
- clonalitiesSố nhiều (plural)