Dịch

subclonality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng cận cận lâm sàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being subclonal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subclonalityDạng gốc (base form)
  2. subclonalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI