Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloddishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem clod
trạng từ
In a cloddish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cloddishly
Dạng gốc
(base form)
more cloddishly
So sánh hơn
(comparative)
most cloddishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
cloddish
+
-ly
AI
1
Xem clod
1
Xem clod
1
Xem clod