Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clockiness
danh từ
(noun)
/ˈ
k
l
ɒ
k
i
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái đồng hồ (rõ ràng là chuyển giới)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being clocky (visibly transgender)
Nguồn gốc
(etymology)
clocky
+
-ness
AI
1
Trạng thái đồng hồ (rõ ràng là chuyển giới)
1
Trạng thái đồng hồ (rõ ràng là chuyển giới)
1
Trạng thái đồng hồ (rõ ràng là chuyển giới)