Dịch

clock it

thán từ (interjection)
UK/ˈklɒk ɪt/US/ˈklɑk ɪt/

Nghĩa chính

  1. Lời chúc mừng thành côngthán từA congratulation of success.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

know what o'clock it isđộng từĐồng nghĩa với know what is what

Ví dụ

  • " !" — " , !"
  • . .
  • . .

AI