Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
clock it
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
k
l
ɒ
k
ɪ
t
/
US
/ˈ
k
l
ɑ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lời chúc mừng thành công
thán từ
A congratulation of success.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
congrats
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
know what o'clock it is
động từ
động từ
Đồng nghĩa với know what is what
Ví dụ
"
I
got
into
Harvard
!
" — "
Clock
it
,
Steve
!
"
Tobias
looked
at
the
clock
.
It
was
close
to
five
.
Uncle
Bob
fixed
my
clock
.
It
keeps
good
time
now
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Lời chúc mừng thành công
1
Lời chúc mừng thành công
1
Lời chúc mừng thành công