cliquery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc xã hội được đặc trưng bởi các bè pháidanh từđếm được (countable)A social structure characterized by cliques.
- Tính bè pháidanh từkhông đếm được (uncountable)Cliquishness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cliqueryDạng gốc (base form)
- cliqueriesSố nhiều (plural)