Dịch

cliquery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc xã hội được đặc trưng bởi các bè pháidanh từđếm được (countable)A social structure characterized by cliques.
  2. Tính bè pháidanh từkhông đếm được (uncountable)Cliquishness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cliqueryDạng gốc (base form)
  2. cliqueriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • ... , .
  • , , , .

AI