Dịch

clippie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô bán vé (trên xe buýt)danh từA bus conductor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clippieDạng gốc (base form)
  2. clippiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […] . ( can’t , ; .)

AI