Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cliometrics
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
l
aɪ
əʊ
ˈ
m
ɛ
t
ɹ
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Sử lượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of econometrics to study economic history.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cliometrics
cliometric
ian
Chuyên gia về khí tượng học
danh từ
cliometric
Liên quan đến khí tượng học
tính từ
cliometric
ally
Bằng phương tiện hoặc về mặt khí tượng học
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
cliodynamics
Nguồn gốc
(etymology)
Clio
“the Muse of history”
+
-metrics
AI
1
Sử lượng
1
Sử lượng
1
Sử lượng