clinkstone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- phonolitechưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clinkstoneDạng gốc (base form)
- clinkstonesSố nhiều (plural)