Dịch

clink-clanks

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Còng taydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)handcuffs

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • , , " ," .

Ngôn ngữ khác

AI