Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clink-clanks
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Còng tay
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
handcuffs
Nguồn gốc
(etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
Sadly
for
you
,
the
fuzz
didn't
take
kindly
to
you
running
around
in
your
birthday
suit
,
and
faster
than
you
can
say
"
Miranda
rights
,
"
they've
put
the
clink-clanks
on
you
and
are
hauling
you
off
to
the
joint
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
esposa
Còng tay
esposas
Còng tay
helada
Còng tay
AI
1
Còng tay
1
Còng tay
1
Còng tay