Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clinical pathology
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ɪ
n
ə
k
ə
l
p
ə
ˈ
θ
ɑ
l
ə
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Bệnh học lâm sàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pathology carried out in a hospital environment; pathology as an applied science with focus on the needs of clinical activity (that is, diagnosis and treatment in each patient).
Nguồn gốc
(etymology)
clinical
+
pathology
AI
1
Bệnh học lâm sàng
1
Bệnh học lâm sàng
1
Bệnh học lâm sàng