clingstone
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quả mơ nhodanh từA stone fruit having a stone (pit) that clings to the flesh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clingstoneDạng gốc (base form)
- clingstonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clingstone peachdanh từ | danh từ | Loại đào có thịt quả dính chắc vào hạt hoặc đá ở giữa |