Dịch

climbing frame

danh từ (noun)
US/ˈklaɪmɪŋ ˈfɹeɪm/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị sân chơi bao gồm một tập hợp các thanh liên kết với nhau để trẻ có thể trèo lêndanh từA piece of playground equipment consisting of a set of interlinked bars on which children can climb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. climbing frameDạng gốc (base form)
  2. climbing framesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI