Nghĩa chính
- Thiết bị sân chơi bao gồm một tập hợp các thanh liên kết với nhau để trẻ có thể trèo lêndanh từA piece of playground equipment consisting of a set of interlinked bars on which children can climb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climbing frameDạng gốc (base form)
- climbing framesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha