Nghĩa chính
- Phòng tập thể dục trong rừngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A jungle gym.
- Dãy thanh, được tìm thấy trên các sân chơi, dưới đó một người sẽ treo mình bằng cánh tay và bắt chéo bằng cánh tay (đu đưa giữa các thanh, chân đung đưa xuống)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A row of bars, found on playgrounds, under which one hangs by the arms and crosses by brachiation (swinging between bars, legs dangling down).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .