Dịch

climate grief

danh từ (noun)
US/ˈklaɪmət ˈɡɹif/

Nghĩa chính

  1. Đau buồn vì sợ biến đổi khí hậudanh từkhông đếm được (uncountable)Grief caused by fear of climate change.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • I’ve , , . I’ve .
  • , : “ ,” “ ,” “ ” “.”

Nguồn gốc (etymology)

AI