Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cliffhanging
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hồi hộp
tính từ
Suspenseful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cliffhanging
Dạng gốc
(base form)
more cliffhanging
So sánh hơn
(comparative)
most cliffhanging
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧张
jǐn zhāng
Căng thẳng, hồi hộp, lo lắng
提心吊胆
tí xīn diào dǎn
Thấp thỏm lo âu, nơm nớp lo sợ, hồi hộp
Tiếng Tây Ban Nha
emocionante
Hồi hộp, kịch tính, hào hứng
estremecedor
Chấn động, rùng mình, hồi hộp, đáng báo động
suspenso
Hồi hộp
AI
1
Hồi hộp
1
Hồi hộp
1
Hồi hộp