Dịch

cliff railway

danh từ (noun)
US/ˈklɪf ˈɹælˌweɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cliff liftdanh từSynonym of cliff lift (Sense 1).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cliff railwayDạng gốc (base form)
  2. cliff railwaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI