Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cliff railway
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ɪ
f
ˈɹ
æ
l
ˌ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cliff lift
danh từ
Synonym of cliff lift (Sense 1).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cliff railway
Dạng gốc
(base form)
cliff railway
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cliff lift
AI
1
Đồng nghĩa với cliff lift
1
Đồng nghĩa với cliff lift
1
Đồng nghĩa với cliff lift