Dịch

cliff lift

danh từ (noun)
US/ˈklɪf ˈlɪft/

Nghĩa chính

  1. Đường sắt leo núi chạy giữa đỉnh và đáy vách đá, thường ở vị trí ven biểndanh từA funicular that runs between the top and the bottom of a cliff, usually at a seaside location.
  2. Thang máy thẳng đứng hoặc thang máy phục vụ cùng mục đích tại một số địa điểmdanh từA vertical lift or elevator serving the same purpose at some locations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cliff liftDạng gốc (base form)
  2. cliff liftsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI