Dịch

cliently

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc giống với một khách hàng; giống như khách hàngtính từOf, relating to, or resembling a client; clientlike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clientlyDạng gốc (base form)
  2. more clientlySo sánh hơn (comparative)
  3. most clientlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI