Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clerkage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc của một thư ký
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of a clerk.
Nguồn gốc
(etymology)
clerk
+
-age
AI
1
Công việc của một thư ký
1
Công việc của một thư ký
1
Công việc của một thư ký