Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clemently
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem clement
trạng từ
In a clement manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clemently
Dạng gốc
(base form)
more clemently
So sánh hơn
(comparative)
most clemently
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
clement
+
-ly
AI
1
Xem clement
1
Xem clement
1
Xem clement